| STT |
ĐƠN VỊ |
NGÀNH NGHỀ |
SỐ
GIAN |
VỊ TRÍ |
KHU |
| 1 |
Công ty Hưng Điền |
Phân bón |
2 |
4 + 5 |
A3 |
| 2 |
Tổng công ty Phân bón và HC Dầu khí-CTCP |
Đạm Phú Mỹ |
4 |
6 + 7 + 8 + 9 |
A3 |
| 3 |
Công ty CP Thế Giới Thông Minh |
Phân bón Wegh
|
4 |
10 + 11 + 12 + 13 |
A3 |
| 4 |
Công ty TNHH TM & SX Quang Nông |
Phân bón hiệu
ARROW |
2 |
24 + 25 |
A3 |
| 5 |
Công ty TNHH BVTV An Hưng Phát |
Thuốc BVTV |
2 |
26 + 27 |
A3 |
| 6 |
Công ty Cổ phần Lạc Hồng |
Phân bón |
2 |
28 |
A3 |
| 7 |
Công ty TNHH ADC |
Gạo Tứ Quý |
2 |
36 + 37 |
A3 |
| 8 |
Công ty TNHH Giống cây trồng nông hữu |
Hạt giống |
1 |
46 |
A3 |
| 9 |
Công ty TNHH Sitto VN |
Phân bón |
1 |
47 |
A3 |
| 10 |
Công ty TNHH Phân bón Hữu cơ Greenfield |
Phân bón
LIO Thái |
2 |
48 + 50 |
A3 |
| 11 |
Công ty CP DV KT Nông nghiệp TPHCM HVP |
Phân bón HVP |
1 |
49 |
A3 |
| 12 |
Công ty CP Thanh Hà |
Phân bón lá |
1 |
51 |
A3 |
| 13 |
Công ty CP SX TM DV Ngọc Tùng |
Thuốc BVTV |
2 |
54 + 55 |
A3 |
| 14 |
Công ty TNHH Hoàng Đại |
Phân bón lá |
2 |
56 + 59 |
A3 |
| 15 |
Công ty CP Tập đoàn Nông Dược Điện Bàn |
Thuốc BVTV |
2 |
57 + 58 |
A3 |
| 16 |
Công ty CP Khử trùng Giám định Việt Nam |
Thuốc trừ sâu |
2 |
57 + 58 |
A3 |
| 17 |
Công ty TNHH TM Thanh Sơn hóa nông |
Phân bón |
1 |
60 |
A3 |
| 18 |
Công ty TNHH SX TM Hương Trung |
Phân bón |
2 |
60 + 61 |
A3 |
| 19 |
Công ty TNHH Phú Nông |
Thuốc BVTV |
1 |
62 |
A3 |
| 20 |
Công ty TNHH Điền Trang |
Phân bón |
2 |
67 + 68 |
A3 |
| 21 |
Công ty TNHH TM Mai Khôi |
Phân bón, Gạo |
2 |
72 + 73 |
A3 |
| 22 |
Công ty CP Đông Nam |
Thức ăn
chăn nuôi |
1 |
74 |
A3 |
| 23 |
Công ty CP Phân bón sinh hóa Củ Chi |
Phân bón |
2 |
74 |
A3 |
| 24 |
Công ty TNHH TM Thái Phong |
Thuốc BVTV |
2 |
75 + 76 |
A3 |
| 25 |
Công ty CP Phân bón Miền Nam |
Phân bón
NPK |
2 |
80 + 81 |
A3 |
| 26 |
Công ty TNHH SX TM Lương nông |
Hạt giống |
1 |
90 |
A3 |
| 27 |
Công ty Phân bón Bình Điền |
Phân bón |
4 |
42 + 43 + 44 + 45 |
A3 |
| 28 |
Công ty TNHH Syngenta VN |
Phân bón -
Hạt giống |
4 |
20 + 21 + 22 + 23 |
A3 |
| 29 |
Công ty TNHH Thanh Xuân |
Phân bón |
2 |
29 + 30 |
A3 |
| 30 |
Công ty An Nông |
Thuốc BVTV |
2 |
34 + 35 |
A3 |
| 31 |
Công ty TNHH Tân Thành |
Thuốc BVTV |
2 |
16 + 17 |
A3 |
| 32 |
Công ty CP phân bón Việt Mỹ |
Phân bón |
2 |
18 + 19 |
A3 |
| 33 |
Công ty TNHH PTKT DASCO - Đồng Tháp |
Phân bón |
2 |
14 + 15 |
A3 |
| 34 |
Công ty TNHH Đồng Bằng Xanh |
Thuốc BVTV |
1 |
38 |
A3 |
| 35 |
Công ty TNHH Bayer VN |
Hạt giống |
1 |
39 |
A3 |
| 36 |
Công ty TNHH MTV BVTV Sài Gòn |
Thuốc BVTV |
1 |
41 |
A3 |
| 37 |
Công ty TNHH TM SX Phước Hưng |
Thuốc BVTV |
3 |
31 + 32 + 33 |
A3 |
| 38 |
Tập Đoàn Viettranimex (01 + 02/A3) |
Hạt giống |
2 |
01 + 02 |
A3 |
| 39 |
Công ty CP DP Khang Minh |
Đông Dược |
1 |
77 |
A3 |
| 40 |
Công ty CP giống Miền Nam |
Hạt giống |
1 |
03 |
A3 |
| 41 |
Công ty CP DV NC SX Giống cây trồng
Bình Minh |
Lúa giống |
1 |
40 |
A3 |
| 42 |
Công ty TNHH An Mai |
Máy thiết bị |
1 |
53 |
A4 |
| 43 |
Công ty TNHH PiLa |
Máy thiết bị |
1 |
40 |
A4 |
| 44 |
VMC Group |
Máy nông
ngư nghiệp |
3 |
33 + 35 + 37 |
A2 |
| 45 |
Công ty CP thực phẩm Bình Tây |
Thực phẩm |
1 |
71 |
A4 |
| 46 |
DNTN SX TM Thiên Phúc |
Thực phẩm |
1 |
73 |
A4 |
| 47 |
Công ty CP thực phẩm Thuận Phong |
Thực phẩm |
1 |
72 |
A4 |
| 48 |
Công ty TNHH hoá mỹ phẩm Hồng Nhung |
Mỹ phẩm |
1 |
67 |
A4 |
| 49 |
Công ty TNHH Mỹ phẩm Hiệp và Dũng |
Mỹ phẩm |
2 |
75 + 76 |
A4 |
| 50 |
Mobilephone - Hậu Giang |
Điện thoại |
2 |
57 + 58 |
A4 |
| 51 |
Tổng công ty Nông nghiệp Sài Gòn |
Vật tư NN
tổng hợp |
8 |
84 + 85 + 86 + 87 + 88 +
89 + 90 + 91 |
A4 |
| 52 |
Cơ sở cây giống Hồng Vinh |
Cây giống |
2 |
C19 + C20 |
C |
| 53 |
Cơ sở SX KD Giống hoa kiểng Hai Đê |
Cây giống |
1 |
C15 |
C |
| 54 |
Cơ sở SX KD Giống cây trồng Đất Việt |
Cây giống |
1 |
C16 |
C |
| 55 |
Cơ sở SX KD Giống cây trồng Ba Thơi |
Cây giống |
1 |
C17 |
C |
| 56 |
Cơ sở SX KD Giống cây trồng Sáu Quang |
Cây giống |
1 |
C18 |
C |
| 57 |
Cơ sở cây giống Thanh Lâm |
Cây giống |
1 |
1 |
C |
| 58 |
Cơ sở cây giống Mười Tùng |
Cây giống |
1 |
2 |
C |
| 59 |
Cơ sở SX cây trồng Thanh Hiền |
Cây giống |
1 |
5 |
C |
| |
|
|
|
|
|
| KHU A - SẮP XẾP CÁC DOANH NGHIỆP TỈNH THÀNH ĐĂNG KÝ |
| 60 |
UBND TP HCM Triển lãm thành tựu kinh tế
và các mô hình |
|
6 |
1 + 2 + 3 + 4 + 5 + 6 |
A2 |
| 61 |
Công ty CP Liên Việt |
|
2 |
7 + 8 |
|
| 62 |
Sở Nông nghiệp & PTNN - Sở Công thương
TP Cần Thơ |
|
4 |
9 + 10 + 11 + 12 |
A2 |
| 63 |
Doanh nghiệp nước ngoài |
|
6 |
13 + 14 + 15 + 16 + 17 + 18 |
A2 |
| 64 |
UBND TP Hà Nội triển lãm thành tựu kinh tế
và các mô hình |
|
6 |
19 + 20 + 21 + 22 + 23 + 24 |
A2 |
| 65 |
UBND Tỉnh Vĩnh Long & TTXTTM Vĩnh Long
Công ty Cơ khí Cửu Long
Hiệp hội Công thương Vĩnh Long
Công ty BIOTED Vĩnh Long
Công ty CP Lương thực - TP Vĩnh Long
Công ty CP Thực phẩm Vĩnh Long
(VINHLONGFOOD) |
|
7 |
1 + 2 + 3 + 4 + 5 + 6 + 7 |
A2 |
| 66 |
UBND Tỉnh Tiền Giang & Sở Nông nghiệp & PTNT Tiền Giang
Công ty CP VTNT nông nghiệp Tiền Giang
Công ty Chăn nuôi Tiền Giang
HTX Thức ăn chăn nuôi Tiền Giang
Hội làm vườn VRAC Tiền Giang |
|
8 |
8 + 9 + 10 + 11 + 12 +
13 + 14 + 15 |
A2 |
| 67 |
TTXT TM-ĐT Đồng Tháp
Trung tâm Giống nông nghiệp Đồng Tháp
Công ty Vật tư NN Đồng Tháp
Công ty DOCIMEXCO |
|
5 |
17 + 19 + 20 + 21 + 22 |
A2 |
| 68 |
UBND Tỉnh An Giang & Trung tâm XTTM An Giang
Công ty CP BVTV An Giang
Công ty XNK Nông sản thực phẩm An Giang (AFIEX)
Công ty CP XNK An Giang
Trung tâm nghiên cứu Giống - Sở NN & PTNT An Giang
Đặc sản An Giang
DNTN chế biến thực phẩm Miền Tây (MITACO) |
|
10 |
44 + 45 + 46 + 47 + 48 + 49 +
50 + 51 + 52 + 53 + 54 + 55 |
A2 |
| 69 |
TTXT TM Đầu tư Kiên Giang |
|
2 |
26 + 27 |
A2 |
| 70 |
Trung tâm XTTM Hà Tiên |
|
1 |
28 |
A2 |